28/12/2021

Các ngành nghề đào tạo của Trường Cao đẳng Thái Nguyên

HỆ CAO ĐẲNG

HỆ TRUNG CẤP

HỆ SƠ CẤP

Stt

Tên ngành

Mã ngành

Stt

Tên ngành

Mã ngành

Stt

Tên ngành

Mã ngành

 

1

Tài chính doanh nghiệp

6340201

1

Tài chính ngân hàng

5340202

1

Kế toán doanh nghiệp

 

 

2

Tài chính ngân hàng

6340202

2

Kế toán doanh nghiệp

5340302

2

Kế toán hành chính sự nghiệp

 

 

3

Kế toán doanh nghiệp

6340302

3

Kế toán hành chính sự nghiệp

5340307

3

Quản lý và bán hàng siêu thị

 

 

4

Kế toán

6340301

4

Quản lý và kinh doanh khách sạn

5340422

4

Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

 

 

5

Quản trị kinh doanh

6340404

5

Quản lý và kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống

5340423

5

Kỹ thuật chế biến món ăn

 

 

6

Dịch vụ pháp lý

6380201

6

Quản lý và bán hàng siêu thị

5340424

6

Kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông

 

 

7

Công nghệ thông tin

6480201

7

Thương mại điện tử

5340122

7

Hành chính văn phòng

 

 

8

Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông

6510312

8

Pháp luật

5380101

8

Chăm sóc da

 

 

9

Kỹ thuật chế biến món ăn

6810207

9

Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm)

5480202

9

Trang điểm nghệ thuật

 

 

10

Kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông

6840203

10

Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông

5510312

10

Chăm sóc và vẽ móng nghệ thuật

 

 

11

Tiếng Hàn quốc

6220211

11

Kỹ thuật chế biến món ăn

5810207

11

Tin học ứng dụng

 

 

12

Điện tử công nghiệp

6520225

12

Hướng dẫn du lịch

5810103

12

Hàn

 

 

13

Điện Công nghiệp

6520227

13

Kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông

5840203

13

Sữa chữa điện lạnh

 

 

14

Tiếng Anh

6220206

14

Tiếng Hàn Quốc

5220211

14

Kỹ thuật xây dựng

 

 

15

Chăm sóc sắc đẹp

6810404

15

Tiếng Nhật

5220212

15

Lái xe ô tô hạng B1, B2

 

 

16

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

6510201

16

Hành chính văn phòng

5320305

16

Lái xe ô tô hạng C

 

 

17

Công nghệ ô tô

6510216

17

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

5520205

17

Sửa chữa máy động lực nhỏ

 

 

18

Điện công nghiệp

6520227

18

Điện Công nghiệp và dân dụng

5520223

18

Điện dân dụng, điện công nghiệp

 

 

19

Khoa học cây trồng

6620109

19

Điện tử công nghiệp

5520225

19

Kỹ thuật xây dựng

4580201

 

20

Thú y

6640101

20

Tiếng Anh

5220206

20

Kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật và thú y

4340101

 

21

Tin học ứng dụng

6480205

21

Chăm sóc sắc đẹp

5810404

21

Tin học văn phòng

4480203

 

22

Giáo dục mầm non

51140201

22

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

5510201

22

Sữa chữa, bảo trì tủ lạnh và điều hòa nhiệt độ

4520101

 

 

 

 

23

Công nghệ ô tô

5510216

23

Sửa chữa cơ điện nông thôn

4520104

 

 

 

 

24

Tin học ứng dụng

5480205

24

Sữa chữa máy nông nghiệp

4520106

 

 

 

 

25

Công nghệ hàn

5510217

25

Hàn điện

4520127

 

 

 

 

26

Hàn

5520123

26

Điện dân dụng

4520203

 

 

 

 

27

Điện dân dụng

5520226

27

Công nghệ chế biến chè

4540101

 

 

 

 

28

Điện công nghiệp 

5520227

28

Chế biến chè xanh, chè đen

4540102

 

 

 

 

29

Trồng trọt và bảo vệ thực vật

5620111

29

May công nghiệp

4540202

 

 

 

 

30

Chăn nuôi thú y

5620120

30

Kỹ thuật gia công bàn ghế

4549002

 

 

 

 

31

Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn

5810205

31

Trồng chè

4620103

 

 

 

 

32

Điện tử dân dụng

5520224

32

Trồng và nhân giống nấm

4620104

 

 

 

 

33

May thời trang

5540205

33

Trồng thanh long

4620106

 

 

 

 

34

Kỹ thuật xây dựng

5580201

34

Trồng rau an toàn

4620111

 

 

 

 

35

Bảo vệ thực vật

5620116

35

Trồng cây có múi

4620113

 

 

 

 

36

Thú y

5640101

36

Nuôi và phòng trị bệnh cho gà

4620125

 

 

 

 

37

Cơ điện nông thôn

5520262

37

Nuôi và phòng trị bệnh cho lợn

4620126

 

 

 

 

38

Vận hành máy thi công nền

4520183

38

Nuôi và phòng trị bệnh cho trâu, bò

4620127

 

 

 

 

39

Vận hành máy thi công mặt đường

5520184

39

Nuôi dê, thỏ

4620129

 

 

 

 

 

 

 

40

Sử dụng thuốc thú y chăn nuôi

4620135

 

 

 

 

 

 

 

41

Công tác xã hội

4760101

 

 

 

 

 

 

 

42

Sửa chữa ô tô

4520108

 

 

 

 

 

 

 

43

Vận hành máy xúc - đào

4520115

 

 

 

 

 

 

 

44

Vận hành máy lu - đầm

4520112

 

 

 

 

 

 

 

45

Vận hành máy san - ủi

4520111

 

 

 

 

 

 

 

46

Đào tạo lái xe ô tô các hạng

4769002